genus echinacea

genus echinacea

A gardener plants purple coneflowers from the genus Echinacea in a sunny border.

Định nghĩa

Danh từ: Chi (hoặc giống) thực vật tên khoa học Echinacea, thuộc họ Cúc (Asteraceae). Đây một chi nhỏ gồm các loài thảo mộc lâu năm, thô ráp, nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Các loài trong chi này thường được biết đến với tên gọi phổ biến "cúc tím" hay "cúc dại", được sử dụng rộng rãi trong y học thảo dược để tăng cường hệ miễn dịch.

dụ sử dụng
  • (Chi Echinacea bao gồm nhiều loài như Echinacea purpurea Echinacea angustifolia.)
  • (Nhiều thực phẩm chức năng thảo dược được chiết xuất từ các cây thuộc chi Echinacea.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Echinacea": thuộc về chi Echinacea.
    • The purple coneflower belongs to the genus Echinacea. (Cúc tím thuộc về chi Echinacea.)
  • "species within the genus Echinacea": các loài trong chi Echinacea.
    • There are nine recognized species within the genus Echinacea. ( chín loài được công nhận trong chi Echinacea.)
Biến thể từ gần giống
  • Echinacea (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi này, thường dùng để chỉ cây cúc dại hoặc chế phẩm từ .
    • Echinacea is often used to prevent colds. (Cúc dại thường được dùng để ngăn ngừa cảm lạnh.)
  • Echinacea purpurea (danh từ): một loài phổ biến nhất trong chi, hoa màu tím.
    • Echinacea purpurea is widely cultivated in gardens. (Echinacea purpurea được trồng rộng rãi trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Coneflower (danh từ): tên thông thường cho các loài trong chi Echinacea, do hình dạng hoa giống hình nón.
    • The coneflower is a popular ornamental plant. (Cúc dại một loại cây cảnh phổ biến.)
  • Purple coneflower (danh từ): tên gọi riêng cho loài Echinacea purpurea.
    • Purple coneflower attracts bees and butterflies. (Cúc dại tím thu hút ong bướm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "genus Echinacea", đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Echinacea".